Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
zanytwt
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Cộng đồng người hâm mộ loạt phim Animaniacs trên Twitter
danh từ riêng
The community of fans of the Animaniacs franchise on Twitter.
Nguồn gốc
(etymology)
zany
+
-twt
Ví dụ
HELP
I
straight
up
revived
zanytwt
from
the
grave
as
an
apology
for
not
being
active
on
zanytwt
i
offer
these
wakko
pictures
AI
1
Cộng đồng người hâm mộ loạt phim Animaniacs trên Twitter
1
Cộng đồng người hâm mộ loạt phim Animaniacs trên Twitter
1
Cộng đồng người hâm mộ loạt phim Animaniacs trên Twitter