Dịch

zamboorak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại súng xoay nhẹ, theo truyền thống được gắn trên lưng và bắn từ lưng lạc đàdanh từA light swivelling gun, traditionally mounted on, and fired from, the back of a camel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zamboorakDạng gốc (base form)
  2. zambooraksSố nhiều (plural)

AI