Nghĩa chính
- Đơn vị tiền tệ cũ của Zairedanh từThe unit of currency of Zaire from 1967 to 1998.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zaireDạng gốc (base form)
- zairesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ebola Zairedanh từ | danh từ | Một chủng Ebolavirus gây sốt xuất huyết Ebola ở người và các loài linh trưởng khác và thường có tỷ lệ tử vong trên 50% |
| Republic of Zairedanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức cũ của Cộng hòa Dân chủ Congo: một quốc gia ở Trung Phi; được sử dụng từ năm 1971 đến năm 1997 |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápzaïre
Ví dụ
- 1971, .Vào năm 1971, RDC được đổi tên thành Zaire.
- , , , 1976. , , . .