Dịch

zack

C2danh từ (noun)
UK/zak/US/zæk/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng sáu xudanh từSixpence.
  2. Án tù sáu tháng, án tù sáu nămdanh từA six-month or six-year prison sentence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zackDạng gốc (base form)
  2. zacksSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng năm xu
  1. Five cents.

Ví dụ

  • ", ! !" .Trời đất ơi, bố! Nó không đáng giá một xu cắc! Barry nói.
  • man's .Có một loạt tiếng lách cách và vo ve trong tai nghe rồi Zack nghe thấy giọng trầm của một người đàn ông.
  • , soccer-playing 911.Zack Armstrong đưa điện thoại di động cho người bạn cùng phòng năng động, hay chơi bóng đá của mình để gọi 911.

AI