Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng sáu xudanh từSixpence.
- Án tù sáu tháng, án tù sáu nămdanh từA six-month or six-year prison sentence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zackDạng gốc (base form)
- zacksSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng năm xu
- Five cents.
Ví dụ
- ", ! !" .Trời đất ơi, bố! Nó không đáng giá một xu cắc! Barry nói.
- man's .Có một loạt tiếng lách cách và vo ve trong tai nghe rồi Zack nghe thấy giọng trầm của một người đàn ông.
- , soccer-playing 911.Zack Armstrong đưa điện thoại di động cho người bạn cùng phòng năng động, hay chơi bóng đá của mình để gọi 911.