Dịch

yuh

C1đại từ (pronoun)

Nghĩa chính

  1. Bạn, cậuđại từyou

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yuhDạng gốc (base form)
  2. yuhsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

yuh-uhthán từĐồng nghĩa với uh-huh

AI