Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
yuh
C1
đại từ
(pronoun)
US
/ˈ
j
ʌ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bạn, cậu
đại từ
you
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yuh
Dạng gốc
(base form)
yuh
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
yuh-uh
thán từ
thán từ
Đồng nghĩa với uh-huh
AI
1
Bạn
1
Bạn
1
Bạn