Dịch

yucko

thán từ (interjection)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Quá tệ; xui xẻothán từYuck; yucky.

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Quá tệ
  1. không so sánh (not comparable)Quá tệ; xui xẻoYuck; yucky.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • —! , , . !

AI