yucko
thán từ (interjection)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quá tệ; xui xẻothán từYuck; yucky.
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Quá tệ
- không so sánh (not comparable)Quá tệ; xui xẻoYuck; yucky.