Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yrneh
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɜː
n
i
/
US
/ˈɝ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Đơn vị đo nghịch đảo của độ tự cảm điện
danh từ
A reciprocal unit of measurement for electrical inductance.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yrneh
Dạng gốc
(base form)
yrneh
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đơn vị đo nghịch đảo của độ tự cảm điện
1
Đơn vị đo nghịch đảo của độ tự cảm điện
1
Đơn vị đo nghịch đảo của độ tự cảm điện