Dịch

YouTube

A2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. A video-sharing website.chưa dịchdanh từ riêng
  2. Collectively, the users of YouTube; especially the content creator's viewers.chưa dịchdanh từ riêng
  3. A YouTube channel.chưa dịchdanh từ
  4. To upload a video of something to YouTube.chưa dịchđộng từ

7 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. YouTubeNguyên thể (infinitive)
  2. YouTubesSố nhiều (plural)
  3. YouTubedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. YouTubingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

on youtubeTrên YouTube
upload to youtubeTải lên YouTube
watch youtubeXem YouTube
youtube channelKênh YouTube
youtube videoVideo YouTube
Deep YouTubedanh từ riêngNội dung trên trang chia sẻ video YouTube không được chia sẻ hoặc quảng bá rộng rãi
YouTube Universitydanh từ riêngNền tảng chia sẻ video YouTube, được coi là nguồn kiến thức (thường không chính thức hoặc chất lượng thấp)
YouTube baitdanh từDạng nội dung được thiết kế đặc biệt để thu hút lượt xem trên YouTube bằng cách tận dụng các chiến thuật giật gân, gây tranh cãi hoặc gây hiểu lầm

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Trang chia sẻ video
  1. Any website that allows users to upload content, particularly YouTube itself.

AI