Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
youtiao
danh từ
(noun)
/ˈ
j
oʊ
t
j
aʊ
/
Nghĩa chính
1
Quẩy, giò cháo quẩy, dầu cháo quẩy
danh từ
A type of deep-fried dough stick eaten in China and other East and Southeast Asian cuisines.
AI
1
Quẩy
1
Quẩy
1
Quẩy