Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
youch
thán từ
(interjection)
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ouch
thán từ
Synonym of ouch.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ouch
Ví dụ
Youch
!
I
stubbed
my
toe
!
AI
1
Đồng nghĩa với ouch
1
Đồng nghĩa với ouch
1
Đồng nghĩa với ouch