| you've got something | | Bạn có cái gì |
| you've got to do something | | Bạn phải làm gì đó |
| you've got to be kidding mecụm từ | cụm từ | Dùng để thể hiện sự tức giận hoặc thất vọng |
| don't knock it till you've tried itcụm từ | cụm từ | Người ta không nên chỉ trích hay bác bỏ điều gì đó trước khi người ta trải nghiệm nó |
| you never know what you've got till it's gonecụm từ | cụm từ | Mọi người có xu hướng coi mọi thứ là đương nhiên khi chúng có sẵn |
| you've got to laughcụm từ | cụm từ | Dùng khi ai đó nhìn thấy mặt hài hước của một tình huống khó khăn, để nhắc nhở đừng quá coi trọng mọi việc |
| you've got to be in it to win itcụm từ | cụm từ | Để giành chiến thắng hoặc thành công ở một việc gì đó, trước tiên người ta phải cạnh tranh hoặc thử sức |
| if you've got it, flaunt itcụm từ | cụm từ | Đặc điểm hoặc thuộc tính tích cực hoặc mạnh mẽ phải được thể hiện với niềm tự hào và được sử dụng để làm lợi thế cho một người |