Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
you're right
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
j
oɹ ˈɹ
aɪ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bạn nói đúng, bạn đúng rồi
cụm từ
Indicates that what the interlocutor said/says is correct.
Ví dụ
I
hope
you're
right
.
Surely
you're
right
.
I
know
you're
right
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Bạn nói đúng
1
Bạn nói đúng
1
Bạn nói đúng