Dịch

you're good

cụm từ (phrase)
US/ˈjoɹ ˈɡʊd/

Nghĩa chính

  1. Không sao đâu; nó không phải là một vấn đề lớncụm từIt's OK; it's not a big deal.

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI