Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
you're good
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
j
oɹ ˈ
ɡ
ʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Không sao đâu; nó không phải là một vấn đề lớn
cụm từ
It's OK; it's not a big deal.
Ví dụ
You're
good
at
that
.
You're
good
at
tennis
.
You're
good
with
kids
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Không sao đâu
1
Không sao đâu
1
Không sao đâu