Dịch

you're fine

thán từ (interjection)
US/ˈjoɹ ˈfaɪn/

Nghĩa chính

  1. Phản ứng thản nhiên trước lời xin lỗi, tương tự như không lo lắngthán từA casual response to an apology, similar to no worries
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem you're, finethán từUsed other than figuratively or idiomatically: see you're, fine.

Cụm từ (phrase)

nine you're fine, ten you're minecụm từSĩ quan cảnh sát có thể sẽ tấp vào lề một người lái xe ô tô vượt quá giới hạn tốc độ từ 10 dặm một giờ trở lên, nhưng có thể bỏ qua mức độ thấp hơn

Ví dụ

  • " ." " ."
  • .
  • .

AI