Nghĩa chính
- Khu vực của California, quê hương của Công viên Quốc gia Yosemite.danh từ riêngAn area of California, home to Yosemite National Park.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Yosemite Valleydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Mariposa, California, Hoa Kỳ |
| Yosemite toaddanh từ | danh từ | Anaxyrus canorus là một loài cóc cỡ trung bình, đặc hữu của Sierra Nevada ở California, Hoa Kỳ |
| Yosemite Lakesdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Madera, California, Hoa Kỳ |
| Yosemite hammerdanh từ | danh từ | Là loại búa dùng trong leo núi, đặc biệt là hỗ trợ leo núi để đặt và tháo piton, v.v |
Ví dụ
- , .
- .
- , 41 .