Dịch

yom tov

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngày lễ tôn giáo lớn, trong đó áp dụng một số quy tắc và điều cấm nhất địnhdanh từA major religious holiday, on which a certain set of rules and prohibitions applies.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiיוֹם טוֹבyom tov
  2. mượn từ tiếng Yiddishיום־טובֿyontev

Ví dụ

  • "" [ ], .
  • , , !

AI