Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yolkless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có lòng đỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a yolk.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
yolkless
yolkless
ness
Sự vắng mặt của lòng đỏ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
yolk
+
-less
AI
1
Không có lòng đỏ
1
Không có lòng đỏ
1
Không có lòng đỏ