Dịch

yolk sac

danh từ (noun)
US/ˈjoʊk ˈsæk/

Nghĩa chính

  1. Túi màng gắn với phôi, cung cấp chất dinh dưỡng ban đầu dưới dạng lòng đỏ ở cá xương, cá mập, bò sát, chim và động vật có vú nguyên thủydanh từA membranous sac attached to an embryo, providing early nourishment in the form of yolk in bony fishes, sharks, reptiles, birds, and primitive mammals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yolk sacDạng gốc (base form)
  2. yolk sacsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , embryo's .

AI