Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yogism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
; (tôn giáo) thuyết du già
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice of yoga.
Nguồn gốc
(etymology)
yoga
+
-ism
AI
1
(tôn giáo) thuyết du già
1
(tôn giáo) thuyết du già
1
(tôn giáo) thuyết du già