Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yofication
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động thay thế chữ е (je) bằng ё (jo) trong văn bản tiếng Nga
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of replacing the letter е (je) with ё (jo) in Russian text.
Nguồn gốc
(etymology)
yoficate
+
-ion
từ tiếng Nga
ёфикатор
jófikator
AI
1
Hành động thay thế chữ е (je) bằng ё (jo) trong văn bản tiếng Nga
1
Hành động thay thế chữ е (je) bằng ё (jo) trong văn bản tiếng Nga
1
Hành động thay thế chữ е (je) bằng ё (jo) trong văn bản tiếng Nga