Dịch

yofication

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động thay thế chữ е (je) bằng ё (jo) trong văn bản tiếng Ngadanh từkhông đếm được (uncountable)The act of replacing the letter е (je) with ё (jo) in Russian text.

Nguồn gốc (etymology)

yoficate-ion

  1. từ tiếng Ngaёфикаторjófikator

AI