Dịch

yo-yo club

danh từ (noun)
US/ˈjoʊ.joʊ ˈklʌb/

Nghĩa chính

  1. Câu lạc bộ trải qua nhiều đợt thăng hạng và xuống hạng liên tiếp nhaudanh từA club that experiences a run of alternating promotions and relegations in quick succession.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yo-yo clubDạng gốc (base form)
  2. yo-yo clubsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1970 '80 ' ': ,
  • , .

AI