Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yill
danh từ
(noun)
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Tiếng hét
danh từ
A yell.
2
Hét lên
động từ
To yell.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yill
Dạng gốc
(base form)
yill
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vociferar
Hét lên (kêu lên một cách kịch liệt)
clamar
Hét lên
AI
1
Tiếng hét
2
Hét lên
1
Tiếng hét
2
Hét lên
1
Tiếng hét
2
Hét lên