Dịch

yill

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tiếng hétdanh từA yell.
  2. Hét lênđộng từTo yell.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yillDạng gốc (base form)
  2. yillsSố nhiều (plural)

AI