Dịch

yielder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó hoặc cái gì đó mang lại cây trồng hoặc sản phẩm khácdanh từSomeone or something that yields a crop or other product.
  2. Ai đó hoặc cái gì đó nhượng bộ, hoặc nhượng bộdanh từSomeone or something that yields, or gives way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yielderDạng gốc (base form)
  2. yieldersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • , , ; , -- .
  • , , ; ; , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc yielder

Nguồn gốc (etymology)

yield-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiyeldere
  2. từ tiếng Anh cổġylda
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*geldō“payer”

AI