yielder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó hoặc cái gì đó mang lại cây trồng hoặc sản phẩm khácdanh từSomeone or something that yields a crop or other product.
- Ai đó hoặc cái gì đó nhượng bộ, hoặc nhượng bộdanh từSomeone or something that yields, or gives way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yielderDạng gốc (base form)
- yieldersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- , , ; , -- .
- , , ; ; , , .