Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yield stress
danh từ
(noun)
US
/ˈ
j
i
l
d
ˈ
s
t
ɹɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Ứng suất đàn hồi
danh từ
Synonym of yield strength.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yield stress
Dạng gốc
(base form)
yield stress
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
yield strength
AI
1
Ứng suất đàn hồi
1
Ứng suất đàn hồi
1
Ứng suất đàn hồi