Dịch

yew pine

danh từ (noun)
UK/ˈjɪu ˈpaɪn/

Nghĩa chính

  1. Cây vân sam đen (Picea mariana)danh từA black spruce (Picea mariana).
  2. Loại cây thường xanh hoặc cây bụi có lá dài và hẹp, có nguồn gốc từ Trung Quốc và Nhật Bản, thuộc loài Podocarpus macrophyllus, được trồng rộng rãi vì tán lá hấp dẫndanh từAn evergreen tree or shrub with long, narrow leaves, native to China and Japan, of species Podocarpus macrophyllus, widely grown for its attractive foliage.
  3. Các loài thực vật hiện nay hoặc trước đây thuộc chi Podocarpusdanh từAny plant now or formerly in the genus Podocarpus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yew pineDạng gốc (base form)
  2. yew pinesSố nhiều (plural)

AI