Dịch

yeuk

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngứa, cảm giác châm chíchdanh từitch, a prickly feeling
  2. Gây ngứa, kích ứng dađộng từto itch, irritate the skin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yeukNguyên thể (infinitive)
  2. yeuksSố nhiều (plural)
  3. yeukedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. yeukingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bộ phận hành chính
  1. An administrative division.

Họ từ (word family)

cùng gốc yeuk

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đại*ȝuken
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạijucken
  3. từ tiếng Hà Lan cổ*jukken

Cùng gốc (doublet)itch

danh từ
  1. mượn từ tiếng Quảng Đông約joek3

AI