Nghĩa chính
- Háo hức, nhiệt tình, vui vẻ, sẵn lòng, tha thiếttrạng từeagerly, heartily, gladly, willingly, earnestly.
Họ từ (word family)
cùng gốc yernVí dụ
- , .
- ? ,
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiyern“willing, eager”
- từ tiếng Anh cổġeorn“eager”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*gern