Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yeomanette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ y tá
danh từ
A yeowoman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yeomanette
Dạng gốc
(base form)
yeomanette
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
yeoman
+
-ette
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
enfermera
Nữ y tá, y tá
AI
1
Nữ y tá
1
Nữ y tá
1
Nữ y tá