Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yen she
danh từ
(noun)
US
/ˈ
j
ɛ
n
ˈ
ʃ
i
/
Nghĩa chính
1
Tro còn sót lại sau khi thuốc phiện đã pha chế đã được hun khói
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The ashes remaining after prepared opium has been smoked.
AI
1
Tro còn sót lại sau khi thuốc phiện đã pha chế đã được hun khói
1
Tro còn sót lại sau khi thuốc phiện đã pha chế đã được hun khói
1
Tro còn sót lại sau khi thuốc phiện đã pha chế đã được hun khói