Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
yellow spot
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
j
ɛ
l
o
u
ˈ
s
p
ɒ
t
/
US
/ˈ
j
ɛ
l
oʊ
ˈ
s
p
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Điểm vàng
danh từ
The spot on a snooker table where the yellow ball is normally placed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yellow spot
Dạng gốc
(base form)
yellow spot
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
macular
Điểm vàng (liên quan đến điểm vàng)
Ví dụ
Our
dog
peed
on
the
snowman
,
leaving
a
yellow
spot
on
his
base
.
AI
1
Điểm vàng
1
Điểm vàng
1
Điểm vàng