Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yellow precipitate
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
j
ɛ
l
o
u
p
ɹ
ɪ
ˈ
s
ɪ
p
ɪ
t
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Thủy ngân(II) oxit
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Mercury(II) oxide
AI
1
Thủy ngân(II) oxit
1
Thủy ngân(II) oxit
1
Thủy ngân(II) oxit