Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yellow bunting
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
j
ɛ
l
o
u
ˈ
b
ʌ
n
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Con chim, chiếc búa vàng
danh từ
A bird, the yellowhammer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yellow bunting
Dạng gốc
(base form)
yellow bunting
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con chim
1
Con chim
1
Con chim