Dịch

yearbooky

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Theo phong cách hoặc hình thức của một cuốn kỷ yếu, đặc biệt là kỷ yếu trung học hoặc đại họctính từIn the style or semblance of a yearbook, especially a high-school or college yearbook.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI