Dịch

year mark

danh từ (noun)
US/ˈjɪɹ ˈmɑɹk/

Nghĩa chính

  1. Dòng chữ trên đồng xu cho biết năm đồng xu được sản xuất hoặc phát hànhdanh từAn inscription on a coin indicating the year in which the coin was either produced or issued.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. year markDạng gốc (base form)
  2. year marksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

AI