Dịch

yawner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ngápdanh từA person who yawns.
  2. Điều gì đó không thú vị hoặc nhàm chán, chẳng hạn như một cuốn sách, sự kiện thể thao hoặc buổi biểu diễndanh từSomething unexciting or boring, as a book, sporting event, or performance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yawnerDạng gốc (base form)
  2. yawnersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • game's , 9-6 .

AI