yawner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người ngápdanh từA person who yawns.
- Điều gì đó không thú vị hoặc nhàm chán, chẳng hạn như một cuốn sách, sự kiện thể thao hoặc buổi biểu diễndanh từSomething unexciting or boring, as a book, sporting event, or performance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yawnerDạng gốc (base form)
- yawnersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc yawnerVí dụ
- game's , 9-6 .