yarder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy khai thác gỗ chạy bằng động cơ vận chuyển gỗ bằng hệ thống dây cáp và tờidanh từA motor-driven logging machine which transports logs by means of a system of cables and winches.
- Một cái gì đó là một số thước đã nêu ở một chiều nào đódanh từSomething that is a stated number of yards in some dimension.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yarderDạng gốc (base form)
- yardersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mobile yarder | Chưa có nghĩa | |
| grapple yarder | Chưa có nghĩa |