Dịch

yardage book

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuốn sách về bản đồ sân gôn, với khoảng cách được chỉ ra cho các điểm quan tâm cụ thểdanh từA book of maps of a golf course, with distances indicated to specific points of interest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yardage bookDạng gốc (base form)
  2. yardage booksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI