Dịch

yam yam

danh từ (noun)
UK/ˈjæm ˈjæm/

Nghĩa chính

  1. Người nói phương ngữ Black Countrydanh từđếm được (countable)A person who speaks the Black Country dialect.
  2. Phương ngữ được nói ở Black Countrydanh từkhông đếm được (uncountable)The dialect spoken in the Black Country.
  3. Heroin.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yam yamDạng gốc (base form)
  2. yam yamsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ' ?" ' : " ?", " , !".
  • , , , , .
  • . , , - “ , . Yam-yam. ,” , . , .

AI