Nghĩa chính
- Người nói phương ngữ Black Countrydanh từđếm được (countable)A person who speaks the Black Country dialect.
- Phương ngữ được nói ở Black Countrydanh từkhông đếm được (uncountable)The dialect spoken in the Black Country.
- Heroin.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yam yamDạng gốc (base form)
- yam yamsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ' ?" ' : " ?", " , !".
- , , , , .
- . , , - “ , . Yam-yam. ,” , . , .