Dịch

yam cake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh khoai môndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Taro cake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yam cakeDạng gốc (base form)
  2. yam cakesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • chwee ( ), bowl-sized , , .

AI