yaksha
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại sinh vật siêu nhiên; có thể là một con quỷ ác độc hoặc một vị thần bảo hộ tốt lànhdanh từA kind of supernatural being; can be a malevolent demon or a beneficent tutelary deity.
- Loại sinh vật siêu nhiên, thường được miêu tả là có sức mạnh siêu nhiên, sức mạnh to lớn và vẻ ngoài đáng sợ; có thể là một con quỷ ác độc hoặc một vị thần bảo hộ tốt lànhdanh từA kind of supernatural being, often depicted as having supernatural power, great strength, and frightening appearance; can be a malevolent demon or a beneficent tutelary deity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yakshaDạng gốc (base form)
- yakshasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnयक्षyakṣa