Dịch

yakshini

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Yaksha nữdanh từA female yaksha.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yakshiniDạng gốc (base form)
  2. yakshinisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnयक्षिणीyakṣiṇī

Ví dụ

  • ; , .

AI