Nghĩa chính
- Biểu hiện của sự chế nhạo hoặc khinh miệtthán từAn expression of derision or scorn.
- Đặc trưng bởi sự chế nhạo hoặc khinh miệttính từkhông so sánh (not comparable)Characterised by derision or scorn.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yah boo sucksthán từ | thán từ | Biểu hiện trẻ con của sự chế nhạo hoặc khinh miệt |
Ví dụ
- , .
- .