yab
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Châm biếm hoặc nướng; lạm dụng bằng lời nóiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To satirize or roast; to abuse verbally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Zhag'yabdanh từ riêng | danh từ riêng | Huyện của Chamdo, khu tự trị Tây Tạng, Trung Quốc |
Họ từ (word family)
cùng gốc yabTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- Fela . . .