yabber
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Nói chuyện, lảm nhảmđộng từTo talk, jabber.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paper yabberdanh từ | danh từ | Lá thư được chuyển bởi một thổ dân Úc thay mặt cho một người dân thuộc địa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ Woiwurrungyaba“to speak”
Ví dụ
- ! ?
- .