Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
y-shaped upper
Nghĩa chính
1
Quai hình chữ Y
Ví dụ
This
sandal
has
a
Y-shaped
upper
.
Đôi dép xỏ ngón này có quai hình chữ Y.
Xuất hiện ở từ khác
upper
kết hợp
quai hình chữ Y
AI
1
Quai hình chữ Y
1
Quai hình chữ Y
1
Quai hình chữ Y