Nghĩa chính
- Bạn; ừđại từyou; ya; ye.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all y'alltừ hạn định | từ hạn định | Nhóm đã nói hoặc viết thư cho |
| d'y'alltừ viết tắt | từ viết tắt | Dạng rút gọn của do you all; làm được tất cả |
| d'y'asktừ viết tắt | từ viết tắt | Dạng rút gọn của do + you + ask |
| fuck y'allcụm từ | cụm từ | Dùng theo nghĩa đen, xem fuck, y'all |
| dollar, dollar bill, y'allcụm từ | cụm từ | Câu châm ngôn khuyến khích kiếm tiền, đặc biệt bằng cách hối hả (hành động bất hợp pháp hoặc cưỡng bức) |
| d'y'avetừ viết tắt | từ viết tắt | Dạng rút gọn của do + you + have |
Họ từ (word family)
cùng gốc y'Ví dụ
- " y'reckon y'gon' ?" .
- Y'r , , ' .