Dịch

xylonite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xenluloitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Celluloid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. xyloniteDạng gốc (base form)
  2. xylonitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

xyloite

Ví dụ

  • , label-holder ...
  • .

AI