Dịch

xyloidin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp chất dễ nổ giống như pyroxylin, thu được nhờ tác dụng của axit nitric với tinh bộtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An explosive compound resembling pyroxylin, obtained by the action of nitric acid on starch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. xyloidinDạng gốc (base form)
  2. xyloidinsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI