Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
xylocarpous
tính từ
(adjective)
UK
nguồn
Nghĩa chính
1
Có quả mộc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Bearing fruit that becomes hard or woody.
Nguồn gốc
(etymology)
xylo
+
carpous
AI
1
Có quả mộc
1
Có quả mộc
1
Có quả mộc