Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
xylemic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến xylem
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the xylem.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
xylemic
extra
xylemic
Chưa có nghĩa
intra
xylemic
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
xylem
+
-ic
AI
1
Liên quan đến xylem
1
Liên quan đến xylem
1
Liên quan đến xylem